in light of

/ˈlaɪt/
Giới từ
  1. (thành ngữ, Australia, Canada, US) Given, xem xét.
    (idiomatic, Australia, Canada, US) Given, considering.
    Từ đồng nghĩa:in view of
  2. (thành ngữ) Bởi vì, do đó.
    (idiomatic) Because of, as a result of.
    Từ đồng nghĩa:in view of
🎬 Nghe “in light of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish